|
Điểm chuẩn trường Chuyên Trần Phú
|
TT
|
Lớp chuyên
|
Điểm chuẩn
|
|
Toán
|
7,25
|
|
Tin
|
5,63
|
|
Lý
|
6,75
|
|
Hoá
|
6,94
|
|
Sinh
|
6,44
|
|
Văn
|
7,25
|
|
Anh
|
7,99
|
|
Trung
|
6,63
|
|
Pháp
|
5,73
|
|
Ngan
|
8,13
|
|
KHTN
|
6,38
|
|
KHXH
|
6,85
|
Điểm chuẩn các trường THPT
|
Stt
|
Trường THPT
|
Nguyện vọng 1
|
Nguyện vọng 2
|
|
|
Hồng Bàng
|
36.50
|
39.50
|
|
|
Lê Hồng Phong
|
39.00
|
43.00
|
|
|
Thái Phiên
|
42.00
|
|
|
|
Lê Chân
|
15.00
|
38.50
|
|
|
Ngô Quyền
|
44.26
|
|
|
|
Trần Nguyên hãn
|
42.50
|
|
|
|
Đồng Hoà
|
25.00
|
37.26
|
|
|
Kiến An
|
35.26
|
|
|
|
Đồ Sơn
|
27.50
|
29.50
|
|
|
Bạch Đằng
|
32.50
|
34.50
|
|
|
Thuỷ Sơn
|
22.00
|
33.50
|
|
|
Lê Ích Mộc
|
28.60
|
32.26
|
|
|
Lý Thường Kiệt
|
36.00
|
|
|
|
Phạm Ngũ Lão
|
36.24
|
|
|
|
Quang Trung
|
33.50
|
40.00
|
|
|
An Dương
|
33.22
|
35.50
|
|
|
Nguyễn Trãi
|
33.50
|
36.00
|
|
|
An Lão
|
36.00
|
|
|
|
Trần Hưng Đạo
|
26.50
|
33.00
|
|
|
Quốc Tuấn
|
25.00
|
34.00
|
|
|
Kiến Thuỵ
|
33.00
|
40.50
|
|
|
Nguyễn Đức Cảnh
|
19.00
|
32.00
|
|
|
Thuỵ Hương
|
23.00
|
30.20
|
|
|
Nhữ Văn lan
|
18.50
|
21.50
|
|
|
Hùng Thắng
|
30.26
|
33.00
|
|
|
Tiên Lãng
|
35.50
|
|
|
|
Toàn Thắng
|
28.00
|
33.00
|
|
|
Nguyễn Khuyến
|
17.50
|
34.50
|
|
|
Cộng Hiền
|
18.00
|
20.50
|
|
|
Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
37.50
|
|
|
|
Tô Hiệu
|
25.00
|
35.00
|
|
|
Vĩnh Bảo
|
38.26
|
|
|
|
Lê Quý Đôn
|
42.26
|
|
|
|
Hải An
|
35.26
|
40.50
|
|
|
Mạc Đĩnh Chi
|
30.00
|
37.76
|
|
|
Các ý kiến mới nhất