Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên Hải Phòng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Bang điểm 6A3 ca nam

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh Văn Tiep
Ngày gửi: 15h:55' 15-05-2014
Dung lượng: 46.0 KB
Số lượt tải: 98
Nguồn:
Người gửi: Đinh Văn Tiep
Ngày gửi: 15h:55' 15-05-2014
Dung lượng: 46.0 KB
Số lượt tải: 98
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GDĐT HUYỆN THỦY NGUYÊN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS LẬP LỄ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
"Hải Phòng, Ngày 15 Tháng 5 Năm 2014"
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP CẢ NĂM 2013 - 2014
LỚP 6A3
STT Họ và tên ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC TBcm XLHL XLHK CP KP Danh Hiệu Xếp hạng
Toán Vật lí Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ Thuật Tin học
1 Phạm Văn An 7.4 6.7 6.5 6.3 7.0 6.0 6.7 7.0 7.8 Đ Đ Đ 8.5 7.0 K T 0 0 HSTT 23
2 Đinh Hữu Hoàng Anh 5.4 6.3 5.8 6.0 6.3 4.3 5.6 6.7 7.6 Đ Đ Đ 7.7 6.2 TB T 0 0 32
3 Đinh Thị Phương Ánh 6.9 7.0 6.9 6.3 7.2 6.1 5.1 7.9 7.8 Đ Đ Đ 7.6 6.9 K T 0 0 HSTT 25
4 Đinh Thị Quỳnh Chi 8.2 7.3 7.4 8.0 7.4 6.7 6.9 8.0 8.8 Đ Đ Đ 8.2 7.7 K T 0 0 HSTT 8
5 Đinh Hữu Chiến 8.1 6.7 7.1 6.8 7.5 5.5 5.9 7.5 7.7 Đ Đ Đ 7.1 7.0 K T 0 0 HSTT 23
6 Đinh Chí Cường 7.2 7.8 8.0 7.6 7.7 6.6 6.4 8.1 8.3 Đ Đ Đ 7.8 7.6 K T 0 0 HSTT 10
7 Trương Văn Chiến 6.9 7.0 6.6 6.7 7.1 6.1 5.6 7.2 7.4 Đ Đ Đ 7.2 6.8 K T 0 0 HSTT 28
8 Đinh Thị Thùy Dung 6.1 7.3 7.7 7.5 7.6 5.9 5.9 7.1 8.5 Đ Đ Đ 8.0 7.2 K T 0 0 HSTT 19
9 Đinh Ngọc Đại 6.2 7.2 6.5 6.6 6.9 5.9 5.6 6.9 7.7 Đ Đ Đ 7.8 6.7 K T 0 0 HSTT 29
10 Lê Văn Đức 8.3 7.3 7.8 7.9 7.7 7.4 8.1 8.3 8.4 Đ Đ Đ 8.4 8.0 G T 0 0 HSG 4
11 Vũ Thị Hương Giang 7.4 7.6 6.7 7.7 7.3 6.2 6.2 7.9 8.8 Đ Đ Đ 8.1 7.4 K T 0 0 HSTT 14
12 Đinh Hữu Hảo 6.8 7.3 7.0 7.6 7.0 5.3 6.8 7.7 8.0 Đ Đ Đ 7.4 7.1 K T 0 0 HSTT 22
13 Vũ Thị Hiền 7.5 7.8 7.8 7.9 7.5 7.4 6.5 7.9 8.7 Đ Đ Đ 8.4 7.7 K T 0 0 HSTT 8
14 Đinh Viết Hiếu 7.5 7.2 7.1 6.3 7.2 6.4 4.5 6.6 6.5 Đ Đ Đ 7.5 6.7 TB T 0 0 29
15 Đinh Thị Hoàn 6.7 7.0 7.5 7.3 7.3 6.3 6.5 7.6 8.3 Đ Đ Đ 8.5 7.3 K T 0 0 HSTT 17
16 Đinh Tiến Huy 6.1 7.0 7.0 6.2 7.1 6.4 5.7 7.4 7.8 Đ Đ Đ 8.2 6.9 TB T 0 0 25
17 Vũ Minh Khanh 7.0 7.3 7.6 7.1 7.4 6.5 5.5 7.5 7.9 Đ Đ Đ 7.8 7.2 K T 0 0 HSTT 19
18 Đinh Hoài Linh 5.5 6.6 5.3 6.3 6.5 4.7 5.0 6.7 7.6 Đ Đ Đ 7.0 6.1 TB T 0 0 34
19 Đinh Thị Linh Linh 8.5 8.2 8.2 8.6 8.6 7.7 7.9 8.1 9.0 Đ Đ Đ 8.1 8.3 G T 0 0 HSG 1
20 Nguyễn Thành Luân 7.5 7.1 7.4 7.2 7.2 6.9 6.7 7.9 8.2 Đ Đ Đ 8.3 7.4 K T 0 0 HSTT 14
21 Nguyễn Thị Trà Lý 8.6 7.7 8.0 8.1 8.1 8.5 7.9 8.6 9.1 Đ Đ Đ 8.7 8.3 G T 0 0 HSG 1
22 Vũ Văn Mạnh 6.6 6.9 6.0 5.9 6.2 6.4 5.4 6.4 7.3 Đ Đ Đ 7.6 6.5 K T 0 0 HSTT 31
23 Đinh Long Nhật 7.6 7.3 7.2 7.0 7.0 6.2 6.2 6.9 8.3 Đ Đ Đ 7.9 7.2 K T 0 0 HSTT 19
24 Nguyễn Thị Tâm Như 7.7 7.1 7.1 7.2 7.8 6.6 5.5 8.2 8.3 Đ Đ Đ 8.3 7.4 K T 0 0 HSTT 14
25 Lê Hồng Phong 5.9 6.3 7.6 6.3 7.8 6.0 5.8 7.6 7.5 Đ Đ Đ 8.2 6.9 TB T 0 0 25
26 Nguyễn Thị Hoài Phú 7.9 7.4 7.5 7.9 7.5 7.3 7.2 7.7 9.0 Đ Đ Đ 8.8 7.8 K T 0 0 HSTT 6
27 Đinh Thị Thu Phương 7.5 8.1 8.0 7.4 8.0 8.0 6.1 8.0 8.5 Đ Đ Đ 8.2 7.8 K T 0 0 HSTT 6
28 Đinh Thị Phượng 7.6 7.5 7.2 7.5 7.4 7.1 6.1 7.5 8.5 Đ Đ Đ 8.9 7.5 K T 0 0 HSTT 12
29 Lê Thị Phượng 7.8 8.3 8.2 8.4 8.1 7.9 8.3 8.7 9.1 Đ Đ Đ 8.4 8.3 G T 0 0 HSG 1
30 Đinh Phương Thảo 7.0 7.0 7.6 7.5 7.6 7.3 6.6 7.8 8.7 Đ Đ Đ 8.0 7.5 K T 0 0 HSTT 12
31 Nguyễn Đức Thi 4.3 6.9 5.3 6.2 7.3 6.1 4.3 7.3 7.0 Đ Đ Đ 7.2 6.2 TB T 0 0 32
32 Đinh Thị Thương 7.8 7.4 7.4 7.7 7.9 6.6 6.4 7.8 8.5 Đ Đ Đ 8.7 7.6 K T 0 0 HSTT 10
33 Phạm Văn Tú 7.6 6.3 6.7 7.3 7.6 6.5 6.1 8.0 8.4 Đ Đ Đ 8.3 7.3 K T 0 0 HSTT 17
34 Đinh Quang Vũ 8.6 7.4 7.8 7.9 7.5 7.6 8.2 8.5 8.7 Đ Đ Đ 8.2 8.0 G T 0 0 HSG 4
Ký hiệu: M1 - Miễn học kỳ 1; M2 - Miễn học kỳ 2; M - Miễn cả năm
Người lập báo cáo
 






Các ý kiến mới nhất