Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên Hải Phòng.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

Bang điểm 6A4 ca nam

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh Văn Tiep
Ngày gửi: 15h:55' 15-05-2014
Dung lượng: 45.5 KB
Số lượt tải: 105
Số lượt thích: 0 người

PHÒNG GDĐT HUYỆN THỦY NGUYÊN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS LẬP LỄ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
"Hải Phòng, Ngày 15 Tháng 5 Năm 2014"
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP CẢ NĂM 2013 - 2014
LỚP 6A4

STT Họ và tên ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC TBcm XLHL XLHK CP KP Danh Hiệu Xếp hạng
Toán Vật lí Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ Thuật Tin học
1 Trần Thị Ngọc Anh 9.4 9.1 8.2 8.5 8.4 7.1 8.2 8.0 9.2 Đ Đ Đ 8.9 8.5 G T 0 0 HSG 10
2 Đặng Thị Vân Anh 9.5 8.8 8.2 8.5 8.5 8.1 8.4 7.9 9.3 Đ Đ Đ 9.4 8.7 G T 0 0 HSG 5
3 Chu Thị Nhật Hạ 9.3 9.3 8.0 9.0 9.0 8.6 8.7 8.1 8.9 Đ Đ Đ 9.5 8.8 G T 0 0 HSG 4
4 Đinh Khắc Hạnh 8.0 8.0 6.7 6.8 6.1 6.6 6.4 7.6 7.7 Đ Đ Đ 8.9 7.3 K T 0 0 HSTT 30
5 Trần Thị Thu Hiên 9.0 8.6 8.2 8.1 8.1 7.6 8.7 8.3 8.8 Đ Đ Đ 9.0 8.4 G T 0 0 HSG 15
6 Đinh Thị Thanh Hiền 9.5 8.8 8.1 8.6 8.0 7.8 8.0 8.2 9.1 Đ Đ Đ 8.9 8.5 G T 0 0 HSG 10
7 Đinh Thị Thu Hiền 9.0 8.3 7.9 8.1 7.8 7.5 8.5 8.1 8.9 Đ Đ Đ 9.3 8.3 G T 0 0 HSG 20
8 Đinh Như Hiếu 8.8 8.4 7.3 6.9 7.2 8.0 7.3 7.9 8.3 Đ Đ Đ 9.4 8.0 G T 0 0 HSG 27
9 Đinh Thị Huyền 9.1 8.6 7.6 7.6 8.0 7.0 7.6 8.2 8.5 Đ Đ Đ 9.2 8.1 G T 0 0 HSG 24
10 Vũ Thị Huyền 9.5 8.9 7.9 7.8 8.1 8.0 8.0 8.5 8.8 Đ Đ Đ 9.4 8.5 G T 0 0 HSG 10
11 Đinh Thị Thu Hương 8.4 8.4 7.8 7.4 7.8 7.1 7.6 8.0 8.3 Đ Đ Đ 9.2 8.0 G T 0 0 HSG 27
12 Đinh Như Khang 9.7 8.7 8.3 7.9 8.1 8.3 8.5 8.8 8.9 Đ Đ Đ 9.2 8.6 G T 0 0 HSG 7
13 Phạm Thị Khánh Linh 9.7 9.3 8.7 9.0 8.8 8.5 9.4 8.4 9.5 Đ Đ Đ 9.5 9.1 G T 0 0 HSG 2
14 Đinh Thị Mai Linh 8.8 8.1 7.6 7.8 8.2 7.1 6.6 8.1 8.7 Đ Đ Đ 8.8 8.0 G T 0 0 HSG 27
15 Đinh Hoàng Long 9.1 8.5 8.0 7.7 8.0 7.6 7.2 8.3 9.1 Đ Đ Đ 8.7 8.2 G T 0 0 HSG 22
16 Nguyễn Tuyết Mai 9.0 8.9 7.9 8.0 8.1 7.9 8.5 8.1 8.7 Đ Đ Đ 8.9 8.4 G T 0 0 HSG 15
17 Đinh Xuân Mạnh 8.7 8.2 7.7 7.9 7.8 7.8 8.1 8.0 8.7 Đ Đ Đ 8.5 8.1 G T 0 0 HSG 24
18 Đinh Thị Ngọc Minh 6.4 8.3 7.6 7.1 7.2 6.2 6.5 7.3 7.9 Đ Đ Đ 8.9 7.3 K T 0 0 HSTT 30
19 Lê Thị Tuyết Nga 9.0 8.8 8.1 7.3 8.0 8.2 7.1 7.7 8.6 Đ Đ Đ 9.3 8.2 G T 0 0 HSG 22
20 Nguyễn Thị Kim Ngân 6.7 6.2 7.0 6.7 6.5 7.4 5.4 7.2 7.6 Đ Đ Đ 9.5 7.0 K T 0 0 HSTT 33
21 Đinh Thị Mỹ Ngọc 7.1 7.9 7.3 7.4 7.3 6.6 6.1 7.3 7.3 Đ Đ Đ 8.8 7.3 K T 0 0 HSTT 30
22 Đinh Thị Nguyên 9.2 8.5 8.4 7.9 8.4 7.9 7.3 8.4 9.0 Đ Đ Đ 9.3 8.4 G T 0 0 HSG 15
23 Đinh Thị Kim Oanh 9.7 8.8 8.3 9.2 8.0 8.1 9.9 8.4 9.3 Đ Đ Đ 9.4 8.9 G T 0 0 HSG 3
24 Đinh Nguyên Trường Phước 9.1 8.6 7.8 7.8 7.6 7.8 8.8 8.6 8.9 Đ Đ Đ 9.1 8.4 G T 0 0 HSG 15
25 Đinh Thị Thu Phương 9.3 8.3 8.3 8.4 7.9 8.3 8.9 7.7 9.3 Đ Đ Đ 9.5 8.6 G T 0 0 HSG 7
26 Vũ Thị Phương Thanh 9.9 8.9 8.7 9.2 9.1 9.0 9.4 8.8 9.5 Đ Đ Đ 9.1 9.2 G T 0 0 HSG 1
27 Nguyễn Thị Thảo 9.3 8.5 8.3 8.5 8.0 8.2 7.8 8.0 9.1 Đ Đ Đ 9.4 8.5 G T 0 0 HSG 10
28 Nguyễn Thị Thùy 8.4 8.3 7.9 7.9 8.1 7.3 6.8 8.2 8.8 Đ Đ Đ 9.5 8.1 G T 0 0 HSG 24
29 Nguyễn Thị Thu Tuyết 9.1 8.6 7.8 8.2 8.2 8.0 7.6 8.0 9.1 Đ Đ Đ 9.1 8.4 G T 0 0 HSG 15
30 Đinh Thị Tố Uyên 9.5 8.5 7.9 8.6 8.1 7.6 8.2 8.3 8.9 Đ Đ Đ 9.0 8.5 G T 0 0 HSG 10
31 Nguyễn Thị Thùy Vân 9.5 8.9 8.5 9.1 8.1 8.0 8.9 7.8 9.3 Đ Đ Đ 9.3 8.7 G T 0 0 HSG 5
32 Đinh Thị Hải Yến 9.4 8.6 8.0 8.6 8.3 7.6 8.4 8.3 8.9 Đ Đ Đ 9.5 8.6 G T 0 0 HSG 7
33 Vũ Thị Ngọc Huyền 9.1 8.4 8.3 8.1 7.6 7.0 7.7 8.1 9.0 Đ Đ Đ 9.3 8.3 G T 0 0 HSG 20
Ký hiệu: M1 - Miễn học kỳ 1; M2 - Miễn học kỳ 2; M - Miễn cả năm
Người lập báo cáo













 
Gửi ý kiến