Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên Hải Phòng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Bang điểm 7A3 ca nam

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh Văn Tiep
Ngày gửi: 15h:57' 15-05-2014
Dung lượng: 48.0 KB
Số lượt tải: 95
Nguồn:
Người gửi: Đinh Văn Tiep
Ngày gửi: 15h:57' 15-05-2014
Dung lượng: 48.0 KB
Số lượt tải: 95
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GDĐT HUYỆN THỦY NGUYÊN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS LẬP LỄ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
"Hải Phòng, Ngày 15 Tháng 5 Năm 2014"
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP CẢ NĂM 2013 - 2014
LỚP 7A3
STT Họ và tên ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC TBcm XLHL XLHK CP KP Danh Hiệu Xếp hạng
Toán Vật lí Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ Thuật Tin học
1 Phạm Thị Việt Anh 7.7 7.6 7.9 7.7 7.4 6.7 6.7 7.7 8.2 Đ Đ Đ 8.2 7.6 K T 0 0 HSTT 16
2 Đinh Hữu Bảo 6.8 7.1 6.8 7.4 7.7 5.3 5.1 7.7 7.7 Đ Đ Đ 6.6 6.8 K T 0 0 HSTT 32
3 Lê Thị Chang 8.3 8.1 7.5 7.7 7.6 7.2 6.6 8.3 8.2 Đ Đ Đ 8.2 7.8 K T 0 0 HSTT 10
4 Đinh Viết Duy 8.0 8.0 7.7 6.5 7.4 6.8 7.0 7.6 7.9 Đ Đ Đ 7.7 7.5 K T 0 0 HSTT 19
5 Lê Văn Đại 8.2 7.7 7.6 6.0 7.4 7.0 8.2 7.6 8.2 Đ Đ Đ 7.3 7.5 K T 0 0 HSTT 19
6 Vũ Văn Định 8.5 8.7 8.0 7.5 7.4 6.6 7.2 7.4 8.1 Đ Đ Đ 7.4 7.7 K T 0 0 HSTT 12
7 Lê Huỳnh Đức 6.9 7.6 7.7 7.0 7.4 6.4 7.8 7.7 8.5 Đ Đ Đ 7.8 7.5 K T 0 0 HSTT 19
8 Đinh Khắc Đức 5.2 7.2 6.2 5.5 5.9 5.4 4.8 6.8 7.0 Đ Đ Đ 6.0 6.0 TB T 0 0 39
9 Đinh Văn Hoà 4.2 6.5 6.2 4.8 5.9 4.3 4.8 6.9 7.2 Đ Đ Đ 6.5 5.7 Y K 0 0 40
10 Đinh Thị Mai Hương 9.4 8.1 8.4 8.0 8.3 8.3 8.1 8.4 8.8 Đ Đ Đ 8.4 8.4 G T 0 0 HSG 1
11 Đinh Đức Khải 6.3 7.6 7.2 4.4 5.7 6.3 6.0 7.3 7.7 Đ Đ Đ 7.0 6.6 TB K 0 0 33
12 Vũ Nam Khánh 4.7 6.0 5.9 4.7 4.7 6.4 5.1 6.4 6.1 Đ Đ Đ 6.8 5.7 Y K 0 0 40
13 Đinh Thị Lý 7.7 8.6 7.9 7.6 7.8 7.0 7.5 8.0 8.4 Đ Đ Đ 8.5 7.9 K T 0 0 HSTT 7
14 Đinh Như Nghĩa 7.7 7.2 7.2 5.5 6.5 5.7 6.6 7.5 7.5 Đ Đ Đ 7.5 6.9 K T 0 0 HSTT 29
15 Vũ Văn Nghĩa 7.4 7.8 7.5 5.1 7.1 6.8 6.6 7.5 7.8 Đ Đ Đ 7.3 7.1 K T 0 0 HSTT 27
16 Đinh Thị Trung Nguyên 7.5 8.0 7.4 7.5 7.8 6.2 6.8 8.4 8.1 Đ Đ Đ 8.0 7.6 K T 0 0 HSTT 16
17 Nguyễn Thị Ý Nhi 7.7 7.8 7.7 7.0 7.5 7.0 6.9 8.5 8.2 Đ Đ Đ 8.4 7.7 K T 0 0 HSTT 12
18 Đinh Thị Hồng Nhung 8.1 7.8 8.0 7.5 7.9 6.3 7.6 8.1 8.1 Đ Đ Đ 8.2 7.8 K T 0 0 HSTT 10
19 Đinh Thị Nhung 7.6 7.9 7.3 6.9 7.5 6.6 7.1 7.7 7.8 Đ Đ Đ 7.4 7.4 K T 0 0 HSTT 22
20 Lê Thị Nhung 7.3 7.8 7.0 6.8 7.1 7.0 6.5 7.7 8.0 Đ Đ Đ 7.7 7.3 K T 0 0 HSTT 24
21 Vũ Thị Kim Oanh 6.3 6.9 7.6 6.0 6.9 6.8 5.9 7.6 7.5 Đ Đ Đ 7.8 6.9 TB T 0 0 29
22 Đinh Thị Lâm Oanh 7.7 8.7 7.6 7.6 7.9 7.3 7.2 8.3 8.4 Đ Đ Đ 8.0 7.9 K T 0 0 HSTT 7
23 Đinh Chí Phát 8.1 8.1 7.3 6.4 6.8 6.6 7.4 7.5 8.1 Đ Đ Đ 7.9 7.4 K T 0 0 HSTT 22
24 Nguyễn Đức Phong 6.5 7.2 6.6 6.0 6.8 5.4 5.4 7.4 7.3 Đ Đ Đ 7.2 6.6 K T 0 0 HSTT 33
25 Đinh Thị Nam Phương 8.5 8.4 8.1 8.0 7.6 7.2 7.3 7.8 8.6 Đ Đ Đ 8.4 8.0 G T 0 0 HSG 5
26 Đinh Thị Thu Phương 9.5 8.0 8.6 8.5 8.4 7.2 7.9 8.7 8.7 Đ Đ Đ 8.7 8.4 G T 0 0 HSG 1
27 Đinh Văn Quang 7.7 8.3 7.6 6.5 7.2 7.5 7.2 8.1 8.4 Đ Đ Đ 8.5 7.7 K T 0 0 HSTT 12
28 Đinh Thị Như Quỳnh 7.9 7.4 8.1 6.0 6.7 7.0 5.9 7.6 7.9 Đ Đ Đ 8.4 7.3 K T 0 0 HSTT 24
29 Đinh Hữu Rạng 5.9 7.9 6.7 5.4 6.4 6.5 6.2 6.9 7.5 Đ Đ Đ 6.6 6.6 TB K 0 0 33
30 Đinh Quang Sang 5.5 7.1 7.0 6.5 6.8 6.7 5.1 7.0 7.6 Đ Đ Đ 6.7 6.6 K T 0 0 HSTT 33
31 Đinh Khắc Thái 5.9 6.7 7.1 5.6 6.8 5.5 5.4 7.2 7.3 Đ Đ Đ 6.8 6.4 TB T 0 0 37
32 Nguyễn Vũ Thành 7.2 7.6 7.3 6.0 7.1 5.8 6.9 7.7 7.7 Đ Đ Đ 7.0 7.0 K T 0 0 HSTT 28
33 Đinh Thị Phương Thảo 9.2 8.3 8.3 8.8 8.4 7.6 7.9 8.4 8.6 Đ Đ Đ 8.2 8.4 G T 0 0 HSG 1
34 Đinh Văn Thể 6.6 7.9 7.2 6.0 7.5 6.4 7.1 7.8 8.1 Đ Đ Đ 7.5 7.2 K T 0 0 HSTT 26
35 Phạm Văn Tiến 8.3 8.4 7.0 5.6 6.1 5.5 5.6 7.7 7.5 Đ Đ Đ 7.5 6.9 K T 0 0 HSTT 29
36 Đinh Khắc Toàn 8.9 7.9 7.7 7.6 7.0 6.8 7.2 7.5 7.6 Đ Đ Đ 7.6 7.6 K T 0 0 HSTT 16
37 Đinh Như Toản 5.2 6.9 6.0 4.6 6.6 6.4 5.6 6.4 6.9 Đ Đ Đ 7.0 6.2 TB K 0 0 38
38 Vũ Quang Trường 9.3 8.5 8.1 8.5 8.4 8.1 8.3 8.0 8.8 Đ Đ Đ 8.0 8.4 G T 0 0 HSG 1
39 Đinh Khắc Tuân 9.4 8.1 7.9 7.2 7.3 7.8 7.9 8.3 7.9 Đ Đ Đ 7.9 8.0 G T 0 0 HSG 5
40 Đinh Thị Tuyết 8.6 8.7 7.8 7.7 7.7 6.8 6.9 8.0 8.4 Đ Đ Đ 8.3 7.9 K T 0 0 HSTT 7
41 Đinh Ngọc Văn 8.8 8.0 7.7 7.2 7.4 6.8 8.2 7.6 8.2 Đ Đ Đ 7.1 7.7 K T 0 0 HSTT 12
 






Các ý kiến mới nhất