Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên Hải Phòng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Bang điểm 9A1 ca nam

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh Văn Tiep
Ngày gửi: 16h:02' 15-05-2014
Dung lượng: 48.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Đinh Văn Tiep
Ngày gửi: 16h:02' 15-05-2014
Dung lượng: 48.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GDĐT HUYỆN THỦY NGUYÊN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS LẬP LỄ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
"Hải Phòng, Ngày 9 Tháng 5 Năm 2014"
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP CẢ NĂM 2013 - 2014
LỚP 9A1
STT Họ và tên ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC TBcm XLHL XLHK CP KP Danh Hiệu Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ Thuật
1 Đàm Quang Anh 6.9 7.2 6.7 7.4 6.9 8.4 6.6 6.5 7.4 7.6 Đ Đ Đ 7.2 K T 0 0 21
2 Đinh Thị Ba 7.9 8.0 7.1 8.4 8.0 9.1 7.0 7.5 8.5 8.2 Đ Đ Đ 8.0 G T 0 0 5
3 Lê Thị Ba 7.3 7.3 7.1 7.5 6.9 8.3 6.9 7.1 8.4 8.2 Đ Đ Đ 7.5 K T 0 0 12
4 Đinh Khắc Chiến 8.5 7.9 7.1 7.4 6.8 7.8 6.9 6.6 8.1 7.9 Đ Đ Đ 7.5 K T 0 0 12
5 Đinh Nhật Duy 8.9 8.1 7.4 7.9 7.7 9.1 7.4 6.9 8.4 7.8 Đ Đ Đ 8.0 G T 0 0 5
6 Đỗ Đức Đạt 8.5 7.8 7.2 7.1 7.0 8.6 6.6 6.3 8.3 7.6 Đ Đ Đ 7.5 K T 0 0 12
7 Đinh Khắc Đạt 5.3 6.6 6.3 7.1 6.0 6.9 6.0 4.8 6.8 7.5 Đ Đ Đ 6.3 TB T 0 0 32
8 Lê Khắc Đạt 6.4 6.4 6.4 7.1 6.2 7.5 6.4 6.2 7.1 7.5 Đ Đ Đ 6.7 TB T 0 0 27
9 Nguyễn Đức Giang 5.4 6.4 6.2 7.1 6.3 6.9 5.1 5.4 7.4 7.3 Đ Đ Đ 6.4 TB T 0 0 31
10 Đinh Hồng Hải 6.8 7.8 6.0 8.1 7.7 8.3 6.9 5.5 8.1 7.9 Đ Đ Đ 7.3 K T 0 0 18
11 Trần Minh Hiếu 7.7 7.3 7.0 7.4 7.3 8.3 7.3 6.9 7.8 8.4 Đ Đ Đ 7.5 K T 0 0 12
12 Đinh Thị Ngọc Huyền 7.7 6.4 6.9 7.8 7.4 7.7 6.5 5.5 8.4 7.1 Đ Đ Đ 7.1 K T 0 0 22
13 Vũ Thị Hương 5.4 5.7 6.4 6.2 7.1 8.1 5.5 5.9 8.0 7.8 Đ Đ Đ 6.6 K T 0 0 29
14 Nguyễn Thị Thu Hương 7.7 7.5 7.3 8.0 8.0 8.9 7.9 6.0 8.1 8.7 Đ Đ Đ 7.8 K T 0 0 10
15 Vũ Đăng Khôi 8.8 8.1 7.5 8.0 8.0 8.7 7.9 7.5 8.4 7.9 Đ Đ Đ 8.1 G T 0 0 3
16 Đinh Thị Thùy Linh 8.6 7.9 7.2 8.1 8.0 9.0 7.8 6.9 8.4 8.3 Đ Đ Đ 8.0 G T 0 0 5
17 Đinh Thị Loan 8.9 8.5 8.3 8.6 8.4 9.2 8.2 8.4 8.7 8.3 Đ Đ Đ 8.6 G T 0 0 1
18 Vũ Thị Ý Nhi 8.3 7.8 7.7 8.3 8.4 8.3 8.1 7.8 8.4 7.8 Đ Đ Đ 8.1 G T 0 0 3
19 Vũ Văn Phức 6.9 6.2 7.1 7.1 6.3 7.7 6.5 6.9 7.3 7.4 Đ Đ Đ 6.9 K T 0 0 25
20 Đinh Thị Quyên 7.5 7.5 7.3 8.0 7.4 8.7 6.5 5.9 8.5 8.4 Đ Đ Đ 7.6 K T 0 0 11
21 Đinh Ngọc Sang 6.0 6.8 7.0 7.0 6.2 7.3 5.5 6.6 7.2 7.2 Đ Đ Đ 6.7 TB T 0 0 27
22 Đinh Văn Sơn 8.4 8.3 7.7 8.3 7.9 9.0 7.2 6.4 8.6 7.9 Đ Đ Đ 8.0 K T 0 0 5
23 Đinh Văn Thái 6.7 7.1 6.3 7.6 7.2 8.3 7.1 5.6 7.6 7.8 Đ Đ Đ 7.1 K T 0 0 22
24 Đinh Viết Thái 6.3 6.6 6.1 7.5 7.1 7.9 7.0 6.5 7.8 7.9 Đ Đ Đ 7.1 K T 0 0 22
25 Nguyễn Thị Thanh 7.5 6.8 7.1 7.2 7.4 7.8 7.4 6.8 8.0 7.2 Đ Đ Đ 7.3 K T 0 0 18
26 Lê Khắc Thanh Thiên 5.6 6.7 6.0 7.0 6.1 7.7 6.1 6.5 7.1 7.6 Đ Đ Đ 6.6 TB T 0 0 29
27 Đinh Thị Thu Thuỷ 5.4 7.6 7.2 7.7 7.6 8.5 6.5 6.9 8.0 7.8 Đ Đ Đ 7.3 K T 0 0 18
28 Lê Khắc Trường 7.5 7.4 7.1 7.0 7.0 9.0 6.6 6.5 8.4 7.6 Đ Đ Đ 7.4 K T 0 0 16
29 Đinh Văn Tú 7.9 8.4 6.9 8.1 8.1 9.0 7.7 7.7 8.3 7.6 Đ Đ Đ 8.0 G T 0 0 5
30 Đinh Khắc Việt 9.2 8.9 8.6 8.4 8.4 9.1 8.5 7.7 8.6 7.7 Đ Đ Đ 8.5 G T 0 0 2
31 Đinh Khắc Vũ 6.6 6.4 6.3 6.2 6.5 7.4 6.1 7.4 7.4 7.9 Đ Đ Đ 6.8 K T 0 0 26
32 Vũ Thị Yến 7.1 7.1 6.7 7.4 7.4 8.2 6.7 7.4 8.1 7.6 Đ Đ Đ 7.4 K T 0 0 16
Ký hiệu: M1 - Miễn học kỳ 1; M2 - Miễn học kỳ 2; M - Miễn cả năm
Người lập báo cáo
 






Các ý kiến mới nhất