No_photof
Họ và tên Đang bị khóa
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Tràng Cát
Quận/huyện Quận An Hải
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Tin học
Điểm số 90 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên ThS. Đang bị khóa
Giới tính Nữ
Website https://clbgiasuhaiphong.violet.vn
Chức vụ Giảng viên Sư phạm
Đơn vị Trường Đại học Hải Phòng
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 13610 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Nguyễn Sỹ Thắng
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/thangthutoan
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Kiến Quốc
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học, Công nghệ
Điểm số 535 (xem chi tiết)

371102.jpg";i:1;i:200;i:2;i:134;}}-photo
Họ và tên Cao Đạo Sơn
Giới tính Nữ
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trung tâm GDTX Đồ Sơn
Quận/huyện Quận Đồ Sơn
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 644 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Đang bị khóa
Giới tính Nam
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THPT An Dương
Quận/huyện Huyện An Dương
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 18908 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Đỗ Viết Hưng
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/tinbongda
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Sinh học, Thể dục
Điểm số 102 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Nguyễn Thanh Hóa
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/thanhhoanbk1978
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Hóa học
Điểm số 84 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Đặng Bảo Nguyên
Giới tính Nam
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 90 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Lớp Thầy Giáo Hiền
Giới tính Nam
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 90 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Bùi Thảo My
Giới tính Nữ
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 81 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Phạm Đức Thanh
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Vĩnh Bảo
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Sinh học
Điểm số 70 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Tô Văn Thành
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Vĩnh Long
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Tin học
Điểm số 247 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Đỗ Văn Phúc
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Quảng Thanh
Quận/huyện Huyện Thủy Nguyên
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Ngữ văn, Địa Lý
Điểm số 38540 (xem chi tiết)

1349124.jpg";i:1;i:175;i:2;i:153;}}-photo
Họ và tên Nguyễn Xuân Thái
Giới tính Nam
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 92 (xem chi tiết)

548755.jpg";i:1;i:133;i:2;i:200;}}-photo
Họ và tên Vũ Thị Lê
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Vĩnh Bảo
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Tin học
Điểm số 27 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Phan Nguyễn
Giới tính Nữ
Website http://violet.vn/PhanNguyenHT
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Hùng Thắng
Quận/huyện Huyện Tiên Lãng
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Công nghệ
Điểm số 4536 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Nguyễn Văn Tỉnh
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/vantinh_nbk
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Vật lý
Điểm số 2865 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Phạm Văn Tịnh
Giới tính Nam
Chức vụ Phó Hiệu trưởng
Đơn vị Trường THPT Vĩnh Bảo
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 90 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Nguyễn Thị Thu
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Vĩnh Bảo
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Sinh học
Điểm số 1341 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Cao Van Hieu
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lâm Động
Quận/huyện Huyện Thủy Nguyên
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Ngữ văn, Công nghệ, Lịch sử, Ngoại ngữ, Tin học, Thể dục, Địa Lý, Mỹ thuật, GD hướng nghiệp, GDCD - GDNGLL, Âm nhạc
Điểm số 90 (xem chi tiết)