Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên Hải Phòng.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

unit 11

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tieng anh lop 4
Người gửi: Đoàn Thị Thanh Nga
Ngày gửi: 22h:22' 02-06-2013
Dung lượng: 1.5 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích: 0 người
LET`S LEARN ENGLISH
BOOK 2
to our class
Thursday, March 28th 2013
Unit 11 :
I/ Vocabulary
- post office (n) :
- food stall (n):
- supermarket (n) :
- bookshop (n) :
- (to)want :
Places
A (1,2,3)
Bưu điện
Quầy hàng thực phẩm
Siêu thị
Quầy hàng sách
Muốn
Thursday, March 28th 2013
I/ Vocabulary
- p_st off_ce (n) : bưu điện
- fo_d st_ll (n) : cửa hàng thực phẩm
- sup_rm_rket (n) : siêu thị
- b_oksh_p (n) : cửa hàng sách
- (to)w_ _t : muốn
Unit 11 :
Places
A (1,2,3)
B
some stamps
I want ____________ .
post office
Let’s go to the _______________.
some books
bookshop
I want ____________.
Let’s go to the ____________.
Dialoge :
LiLi : I want some stamps
Nam : Let’s go to the post ofice
Alan : I want some books
Nam : Let’s go to the bookshop
Model sentences :
* I want some stamps
Use : Nói em muốn cái gì
* Let’s go to the post office
Use : Rủ bạn đi đâu
A: I want some stamps
B: Let’s go to the post office
A: I want a hamburger
B: Let’s go to the food stall
A: I want some cakes
B: Let’s go to the supermarket
A: Do you want some books ?
B: Let’s go to the bookshop
1
2
5
3
6
Lucky number
4
LUCKY NUMBERS
Excellent
Thursday, March 28th 2013
I/ Vocabulary
II/ Structure:
I want some stamps.
+ Let’s go to the post office.
Tơi mu?n m?t vi con tem.
+ Chng ta hy di d?n buu di?n nh !
post office (n) : bưu điện
food stall (n) : cửa hang thực phẩm
supermarket (n) : siêu thị
bookshop (n) : cửa hàng sách
(to)want : muốn
Unit 11 :
Places
A (1,2,3)
Good bye !
Thanks for Your Attendance !
Goodbye. See you later.
 
Gửi ý kiến