Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên Hải Phòng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Unit Four: My classroom

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Oanh
Ngày gửi: 14h:28' 03-06-2013
Dung lượng: 5.9 MB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Oanh
Ngày gửi: 14h:28' 03-06-2013
Dung lượng: 5.9 MB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
Minh Duc Primary school
Welcome to class 4
Steps in the class
Warm-up
New lesson
Practice
Consolidation
Homework
Unit Four: My classroom
(Period 1)
Section A/page 38
Look at this picture.
A. New words
+ map (n) :
+ wall (n) :
bản đồ
bức tường
B. Grammar
Near objects (VËt ë gÇn)
Eg: These are maps.
They are on the wall.
Far objects (VËt ë xa)
Eg: Those are books.
They are on the table.
These are + N (s, es)
They are ………
Those are + N (s, es)
They are ………
C. Practice
(2)Look and say
Note:
+ on the table : trªn bµn
(3)Let’s talk
These are ………..
They are ………….
Those are …………
They are ………….
Exer1: Circle the odd one out
1. these apple milk banana
2. pen ruler doll notebook
3. play classroom swim dance
4. from in on they
5. sorry where who what
Key
these
doll
classroom
they
sorry
Exer2:
Choose the right words to fill in the blanks
1. …….. are my pen. (This/These)
2. Look. I have a new ……... (book/books)
3. Those ……… our pencil boxes. (is/are)
4.The maps are ……. the wall (on/in)
5.There are ten……… in my bag. (pencils/pencil)
Key
1.these
2.book
3.are
4.on
5.pencils
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất