No_photo
Họ và tên Nguyễn Trung Toàn
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Ngữ văn, Lịch sử
Điểm số 7323 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Ngô Thị Tố Chinh
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học, Vật lý
Điểm số 5786 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Phạm Duy Hà
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Địa Lý, Mỹ thuật
Điểm số 6313 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Vũ ThịThanh Phương
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Ngữ văn, Lịch sử
Điểm số 100 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Bùi Thị Ngọc Hoa
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Ngữ văn, Địa Lý
Điểm số 100 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Thị Như Hoa
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Ngữ văn
Điểm số 12731 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Hoàng Thanh Thảo
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Hóa học, Sinh học
Điểm số 6933 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Đỗ Thị Hoài
Giới tính Nữ
Chức vụ Phó Hiệu trưởng
Đơn vị Trường THCS Tân Trào
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 86 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Bùi Đức Dũng
Giới tính Nam
Chức vụ Hiệu trưởng
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 4585 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Đức Cảnh
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học, Công nghệ
Điểm số 9769 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Đỗ Vũ Diệu Hoa
Giới tính Nữ
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THCS Quảng Thanh
Quận/huyện Huyện Thủy Nguyên
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 22435 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên To Thi kim Xuyen
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Tiểu học
Đơn vị Trường Tiểu học Thiên Hương
Quận/huyện Huyện Thủy Nguyên
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Lớp 2
Điểm số 7942 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Phùng Ngọc Bích
Giới tính Nữ
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THCS Thị trấn Núi Đèo
Quận/huyện Huyện Thủy Nguyên
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 149 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Đỗ Đức Thắng
Giới tính Nam
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THCS Tự Cường
Quận/huyện Huyện Tiên Lãng
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 128 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Nguyễn Văn Tuấn
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Tiểu học
Đơn vị Trường Tiểu học Kì Sơn
Quận/huyện Huyện Thủy Nguyên
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Lớp 1, Lớp 2, Lớp 3, Lớp 4, Lớp 5, Âm nhạc, Mỹ thuật, Thể dục, Tin học, Ngoại ngữ
Điểm số 936 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên ThS. An Thị Ngà
Giới tính Nữ
Website http://violet.vn/english42
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Lê Quý Đôn
Quận/huyện Quận Hải An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Ngoại ngữ
Điểm số 18022 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Sơn Hà
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/masknsh
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học
Điểm số 9298 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Ngô Thị Hương
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Vật lý
Điểm số 20170 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Ngô Thị Chanh
Giới tính Nữ
Website http://violet.vn/namchanh
Chức vụ Giáo viên Tiểu học
Đơn vị Trường Tiểu học Bắc Hưng
Quận/huyện Huyện Tiên Lãng
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Lớp 1, Lớp 2, Lớp 3, Lớp 4, Lớp 5
Điểm số 174597 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Ngô Trọng Đạt
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Tiểu học
Đơn vị Trường Tiểu học Đoàn Xá
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Lớp 1, Lớp 2, Lớp 3, Lớp 4, Lớp 5, Âm nhạc, Mỹ thuật, Thể dục, Tin học
Điểm số 4800 (xem chi tiết)