No_photof
Họ và tên đặng thanh huyền
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lương Khánh Thiện
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học
Điểm số 7815 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Trường Tiểu học Minh Tân
Giới tính Nam
Chức vụ Hiệu trưởng
Đơn vị Trường Tiểu học Minh Tân
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 2538 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Nguyễn Thị Thu Phương
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lương Khánh Thiện
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học
Điểm số 2493 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Bùi thị lan hương
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lương Khánh Thiện
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Sinh học
Điểm số 24611 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Văn Thị Thu Hà
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lương Khánh Thiện
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học
Điểm số 11996 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Đỗ Thị Duyên
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lương Khánh Thiện
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Địa Lý, Mỹ thuật, Âm nhạc
Điểm số 11784 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Trần Thị Huệ
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lương Khánh Thiện
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Hóa học
Điểm số 28521 (xem chi tiết)

0-photo
Họ và tên nguyễn văn thắng
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Dũng Tiến
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Ngữ văn
Điểm số 1691 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Trần Tuyết Hạnh
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Dũng Tiến
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Ngoại ngữ
Điểm số 60 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Phạm Thị Thu Giang
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Dũng Tiến
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Ngoại ngữ
Điểm số 59 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Phạm Trí Tùng
Giới tính Nam
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THCS Dũng Tiến
Quận/huyện Huyện Vĩnh Bảo
Tỉnh/thành Hải Phòng
Điểm số 19 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Trần Thế Hải
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Minh Tân
Quận/huyện Huyện Thủy Nguyên
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học, Hóa học, Sinh học
Điểm số 34184 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên ThS. Nguyễn Xuân Trung
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Hồng Bàng
Quận/huyện Quận Hồng Bàng
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Hóa học
Điểm số 3517 (xem chi tiết)

0-photo
Họ và tên Lê Đức Hà
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Minh Tân
Quận/huyện Huyện Kiến Thụy
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học, Vật lý
Điểm số 117 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Nguyễn Thi Lan Phương
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Tiểu học
Đơn vị Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi
Quận/huyện Huyện Cát Hải
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Lớp 5
Điểm số 9388 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Nguyễn Mạnh Linh
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Cát Bà
Quận/huyện Huyện Cát Hải
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Tin học
Điểm số 20 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Ngô Mạnh Dũng
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lương Khánh Thiện
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học
Điểm số 5921 (xem chi tiết)

1197575.jpg";i:1;i:157;i:2;i:175;}}-photo
Họ và tên Lương Thị Hồng
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lương Khánh Thiện
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học, Công nghệ
Điểm số 8629 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Phạm Thị Minh Nguyệt
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lương Khánh Thiện
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học, Công nghệ
Điểm số 978 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Đỗ Thu Hà
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Lương Khánh Thiện
Quận/huyện Quận Kiến An
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Hóa học
Điểm số 35566 (xem chi tiết)